with hopes of
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
với hy vọng
Đừng chỉ tra "with hopes of" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with the expectation or desire for a positive outcome
Câu ví dụ
The couple bought a lottery ticket with hopes of hitting the jackpot .
Cặp đôi đã mua một vé số với hy vọng trúng giải độc đắc.
Luyện tập
"with hopes of" nghĩa là gì?