out of concern for
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
vì lo lắng cho, do quan tâm đến
Đừng chỉ tra "out of concern for" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
motivated by a feeling of worry, care, or consideration for someone or something
Câu ví dụ
He donated money to the charity out of concern for the welfare of homeless animals .
Anh ấy đã quyên góp tiền cho tổ chức từ thiện vì lo lắng cho phúc lợi của động vật vô gia cư.
Luyện tập
"out of concern for" nghĩa là gì?