out of concern for

Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vì lo lắng cho, do quan tâm đến
🎯
Đừng chỉ tra "out of concern for" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
motivated by a feeling of worry, care, or consideration for someone or something
✏️
Câu ví dụ
He donated money to the charity out of concern for the welfare of homeless animals .
Anh ấy đã quyên góp tiền cho tổ chức từ thiện vì lo lắng cho phúc lợi của động vật vô gia cư.
✅
Luyện tập

"out of concern for" nghĩa là gì?