with a view to
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
với mục đích, nhằm mục đích
Đừng chỉ tra "with a view to" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with the intention of achieving or considering something
Câu ví dụ
They scheduled the meeting with a view to resolving the conflict .
Họ đã lên lịch cuộc họp với mục đích giải quyết xung đột.
Luyện tập
"with a view to" nghĩa là gì?