with a view to

Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
với mục đích, nhằm mục đích
🎯
Đừng chỉ tra "with a view to" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with the intention of achieving or considering something
✏️
Câu ví dụ
They scheduled the meeting with a view to resolving the conflict .
Họ đã lên lịch cuộc họp với mục đích giải quyết xung đột.
✅
Luyện tập

"with a view to" nghĩa là gì?