for the purpose of
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
với mục đích, nhằm mục đích
Đừng chỉ tra "for the purpose of" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with the intention or aim of achieving a specific objective or goal
Câu ví dụ
They conducted the survey for the purpose of gathering feedback from customers .
Họ đã tiến hành cuộc khảo sát nhằm mục đích thu thập phản hồi từ khách hàng.
Luyện tập
"for the purpose of" nghĩa là gì?