Nghĩa tiếng Việt
phới, dụng cụ đánh trứng
Đừng chỉ tra "whisk" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a utensil with a coil of wires used for whipping, beating, or mixing food
Câu ví dụ
He prefers a metal whisk for better control over the mixture .
Anh ấy thích dùng phới lồng bằng kim loại để kiểm soát hỗn hợp tốt hơn.
Luyện tập
"whisk" nghĩa là gì?