steady on
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Bình tĩnh, Từ từ
Đừng chỉ tra "steady on" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to advise someone to calm down, moderate their behavior, or proceed with caution
Câu ví dụ
Steady on, let's not drink too much and regret it tomorrow.
Bình tĩnh, đừng uống quá nhiều để ngày mai không phải hối hận.
Luyện tập
"steady on" nghĩa là gì?