voracious

/vɔˈɹeɪʃəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ham ăn, thèm ăn
🎯
Đừng chỉ tra "voracious" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
eating or craving food in large amounts and with great enthusiasm
✏️
Câu ví dụ
The voracious eater polished off an entire pizza without hesitation .
Người ăn ham hố đã ăn hết cả một chiếc pizza mà không chần chừ.
✅
Luyện tập

"voracious" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Physical Human Traits