Nghĩa tiếng Việt
ham ăn, thèm ăn
Đừng chỉ tra "voracious" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
eating or craving food in large amounts and with great enthusiasm
Câu ví dụ
The voracious eater polished off an entire pizza without hesitation .
Người ăn ham hố đã ăn hết cả một chiếc pizza mà không chần chừ.
Luyện tập
"voracious" nghĩa là gì?