Nghĩa tiếng Việt
đủ nước
Đừng chỉ tra "hydrated" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person) having enough water or moisture in the body to stay properly nourished and healthy
Câu ví dụ
It ’s easy to forget to stay hydrated when you ’re busy at work .
Thật dễ quên giữ cho cơ thể đủ nước khi bạn bận rộn tại nơi làm việc.
Luyện tập
"hydrated" nghĩa là gì?