hydrated

/ˈhaɪˌdɹeɪtəd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đủ nước
🎯
Đừng chỉ tra "hydrated" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) having enough water or moisture in the body to stay properly nourished and healthy
✏️
Câu ví dụ
It ’s easy to forget to stay hydrated when you ’re busy at work .
Thật dễ quên giữ cho cơ thể đủ nước khi bạn bận rộn tại nơi làm việc.
✅
Luyện tập

"hydrated" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Physical Human Traits