scarred

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có sẹo, bị thương
🎯
Đừng chỉ tra "scarred" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
marked with healed wounds or injuries
✏️
Câu ví dụ
The scarred skin on his arm told the story of a childhood accident .
Làn da sẹo trên cánh tay anh kể lại câu chuyện về một tai nạn thời thơ ấu.
✅
Luyện tập

"scarred" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Physical Human Traits