Nghĩa tiếng Việt
có sẹo, bị thương
Đừng chỉ tra "scarred" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
marked with healed wounds or injuries
Câu ví dụ
The scarred skin on his arm told the story of a childhood accident .
Làn da sẹo trên cánh tay anh kể lại câu chuyện về một tai nạn thời thơ ấu.
Luyện tập
"scarred" nghĩa là gì?