Nghĩa tiếng Việt
rộng lớn, bao la
Đừng chỉ tra "vast" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extremely great in extent, size, or area
Câu ví dụ
From the top of the mountain , they could see the vast valley below , dotted with tiny villages .
Từ đỉnh núi, họ có thể nhìn thấy thung lũng rộng lớn bên dưới, lấm chấm những ngôi làng nhỏ.
Luyện tập
"vast" nghĩa là gì?