unwillingly

/ənˈwɪɫɪŋɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
miễn cưỡng, không nhiệt tình
🎯
Đừng chỉ tra "unwillingly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with a lack of desire or a sense of resistance
✏️
Câu ví dụ
The student unwillingly participated in the group project , as teamwork was not their preference .
Học sinh miễn cưỡng tham gia vào dự án nhóm, vì làm việc nhóm không phải là sở thích của họ.
✅
Luyện tập

"unwillingly" nghĩa là gì?