habitually

/həˈbɪtʃuəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thường xuyên, theo thói quen
🎯
Đừng chỉ tra "habitually" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that reflects someone's regular behavior or usual pattern over time
✏️
Câu ví dụ
The cat habitually waits by the door at exactly 6 p.m.
Con mèo thường xuyên đợi ở cửa đúng 6 giờ chiều.
✅
Luyện tập

"habitually" nghĩa là gì?