Nghĩa tiếng Việt
thường xuyên, theo thói quen
Đừng chỉ tra "habitually" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that reflects someone's regular behavior or usual pattern over time
Câu ví dụ
The cat habitually waits by the door at exactly 6 p.m.
Con mèo thường xuyên đợi ở cửa đúng 6 giờ chiều.
Luyện tập
"habitually" nghĩa là gì?