Nghĩa tiếng Việt
vô tình, do bất cẩn
Đừng chỉ tra "inadvertently" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
by accident or through lack of attention
Câu ví dụ
They inadvertently offended the host by not RSVPing .
Họ vô tình làm phật lòng chủ nhà bằng cách không trả lời lời mời.
Luyện tập
"inadvertently" nghĩa là gì?