Nghĩa tiếng Việt
vô thức, không nhận ra
Đừng chỉ tra "unconsciously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
without intending to or being aware of it
Câu ví dụ
He smiled unconsciously at the memory , not realizing he 'd done it .
Anh ấy vô thức mỉm cười khi nhớ lại, không nhận ra mình đã làm điều đó.
Luyện tập
"unconsciously" nghĩa là gì?