unconsciously

/ˌənˈkɑnʃəsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô thức, không nhận ra
🎯
Đừng chỉ tra "unconsciously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
without intending to or being aware of it
✏️
Câu ví dụ
He smiled unconsciously at the memory , not realizing he 'd done it .
Anh ấy vô thức mỉm cười khi nhớ lại, không nhận ra mình đã làm điều đó.
✅
Luyện tập

"unconsciously" nghĩa là gì?