Nghĩa tiếng Việt
không chính thức
Đừng chỉ tra "unofficial" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not officially established
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
official chính thức, được ủy quyền
Luyện tập
"unofficial" nghĩa là gì?