toodeloo
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Tạm biệt, Hẹn gặp lại
Đừng chỉ tra "toodeloo" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to bid farewell in a lighthearted manner
Câu ví dụ
It's been fun.Toodeloo, my friends!
Thật là vui. Toodeloo, các bạn của tôi!
Luyện tập
"toodeloo" nghĩa là gì?