Nghĩa tiếng Việt
tạm biệt, hẹn gặp lại
Đừng chỉ tra "cheerio" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an informal way of saying goodbye or farewell
Câu ví dụ
Cheerio, my dear friend.Until we meet again.
Cheerio, người bạn thân mến của tôi. Cho đến khi chúng ta gặp lại.
Luyện tập
"cheerio" nghĩa là gì?