chip chip cheerio

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chip chip cheerio, chíp chíp cheerio
🎯
Đừng chỉ tra "chip chip cheerio" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to express cheerfulness or to bid farewell in a whimsical manner
✏️
Câu ví dụ
Chip chip cheerio , old chap ! Until we meet again .
Chip chip cheerio, bạn cũ ơi! Cho đến khi chúng ta gặp lại.
✅
Luyện tập

"chip chip cheerio" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Farewell