too much
Hạn định từ
Nghĩa tiếng Việt
quá nhiều, quá
Đừng chỉ tra "too much" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to indicate an excessive or undesirable quantity of something
Câu ví dụ
He has too much work to do and not enough time to complete it all .
Anh ấy có quá nhiều việc phải làm và không đủ thời gian để hoàn thành tất cả.
Luyện tập
"too much" nghĩa là gì?