too much

Hạn định từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quá nhiều, quá
🎯
Đừng chỉ tra "too much" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to indicate an excessive or undesirable quantity of something
✏️
Câu ví dụ
He has too much work to do and not enough time to complete it all .
Anh ấy có quá nhiều việc phải làm và không đủ thời gian để hoàn thành tất cả.
✅
Luyện tập

"too much" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Uncountable Quantifiers