to weigh in
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cân, đo cân nặng
Đừng chỉ tra "to weigh in" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to find one's weight, especially in an official measurement before or after a contest
Câu ví dụ
Contestants are required to weigh in before the dance competition begins .
Các thí sinh được yêu cầu cân nặng trước khi cuộc thi khiêu vũ bắt đầu.
Luyện tập
"to weigh in" nghĩa là gì?