to weigh in

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cân, đo cân nặng
🎯
Đừng chỉ tra "to weigh in" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to find one's weight, especially in an official measurement before or after a contest
✏️
Câu ví dụ
Contestants are required to weigh in before the dance competition begins .
Các thí sinh được yêu cầu cân nặng trước khi cuộc thi khiêu vũ bắt đầu.
✅
Luyện tập

"to weigh in" nghĩa là gì?