to wed
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kết hôn, lấy nhau
Đừng chỉ tra "to wed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to legally become someone's wife or husband
Câu ví dụ
The childhood sweethearts finally wed in a traditional ceremony.
Những người yêu nhau từ thời thơ ấu cuối cùng đã kết hôn trong một buổi lễ truyền thống.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to marry kết hôn, cưới
Luyện tập
"to wed" nghĩa là gì?