to stump

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm bối rối, làm khó xử
🎯
Đừng chỉ tra "to stump" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to puzzle or challenge someone, typically by presenting a question or problem that is difficult to answer or solve
✏️
Câu ví dụ
The unexpected question from the interviewer stumped the job candidate .
Câu hỏi bất ngờ từ người phỏng vấn đã làm bối rối ứng viên xin việc.
✅
Luyện tập

"to stump" nghĩa là gì?