to stump
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm bối rối, làm khó xử
Đừng chỉ tra "to stump" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to puzzle or challenge someone, typically by presenting a question or problem that is difficult to answer or solve
Câu ví dụ
The unexpected question from the interviewer stumped the job candidate .
Câu hỏi bất ngờ từ người phỏng vấn đã làm bối rối ứng viên xin việc.
Luyện tập
"to stump" nghĩa là gì?