to mystify
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm bối rối, làm khó hiểu
Đừng chỉ tra "to mystify" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to puzzle someone by being mysterious or difficult to understand
Câu ví dụ
The intricate plot of the novel mystified the readers , leaving them guessing until the end .
Cốt truyện phức tạp của cuốn tiểu thuyết đã làm bối rối độc giả, khiến họ phải đoán cho đến cuối cùng.
Luyện tập
"to mystify" nghĩa là gì?