to set up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thiết lập, dựng lên
Đừng chỉ tra "to set up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to place a temporary structure in a specific place
Câu ví dụ
In preparation for the outdoor wedding , the decorators set up a stunning gazebo adorned with flowers and draped fabric , creating an enchanting ceremony space .
Để chuẩn bị cho đám cưới ngoài trời, những người trang trí đã dựng lên một giàn hoa tuyệt đẹp được trang trí với hoa và vải drape, tạo ra một không gian lễ nghi mê hoặc.
Luyện tập
"to set up" nghĩa là gì?