to root around
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lục lọi, tìm kiếm một cách bừa bãi
Đừng chỉ tra "to root around" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to search in a disorderly manner, typically for something specific
Câu ví dụ
The dog roots around in the yard for buried bones .
Con chó lục lọi trong sân để tìm xương chôn giấu.
Luyện tập
"to root around" nghĩa là gì?