to roll around
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lăn, lăn đi
Đừng chỉ tra "to roll around" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move on the ground while turning someone or something in rolling motions
Câu ví dụ
He rolled the tire around the garage to find a puncture.
Anh ấy lăn lốp xe quanh nhà để để tìm chỗ thủng.
Luyện tập
"to roll around" nghĩa là gì?