to roll around

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lăn, lăn đi
🎯
Đừng chỉ tra "to roll around" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to move on the ground while turning someone or something in rolling motions
✏️
Câu ví dụ
He rolled the tire around the garage to find a puncture.
Anh ấy lăn lốp xe quanh nhà để để tìm chỗ thủng.
✅
Luyện tập

"to roll around" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement in Place