to slant
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nghiêng, dốc
Đừng chỉ tra "to slant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move or proceed in a direction that is not straight or perpendicular
Câu ví dụ
As it nears the coast, the river slants towards the delta.
Khi đến gần bờ biển, con sông nghiêng về phía đồng bằng.
Luyện tập
"to slant" nghĩa là gì?