to pivot

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xoay, quay quanh một điểm trung tâm
🎯
Đừng chỉ tra "to pivot" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to rotate around a central point or axis
✏️
Câu ví dụ
The windmill blades were designed to pivot with the wind , optimizing energy capture .
Cánh quạt của cối xay gió được thiết kế để xoay theo gió, tối ưu hóa việc thu năng lượng.
✅
Luyện tập

"to pivot" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement in Place