to pivot
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xoay, quay quanh một điểm trung tâm
Đừng chỉ tra "to pivot" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to rotate around a central point or axis
Câu ví dụ
The windmill blades were designed to pivot with the wind , optimizing energy capture .
Cánh quạt của cối xay gió được thiết kế để xoay theo gió, tối ưu hóa việc thu năng lượng.
Luyện tập
"to pivot" nghĩa là gì?