to rake
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cào, san bằng
Đừng chỉ tra "to rake" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a ground surface become level or smooth, using a special gardening tool
Câu ví dụ
She rakes the gravel pathway to even out the surface for walking .
Cô ấy cào lối đi sỏi để làm phẳng bề mặt để đi bộ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to scan lướt qua, quét qua
Luyện tập
"to rake" nghĩa là gì?