to floss
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
dùng chỉ nha khoa, làm sạch kẽ răng bằng chỉ nha khoa
Đừng chỉ tra "to floss" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to clean between teeth using a thin thread or similar tool
Câu ví dụ
They make it a habit to floss regularly to keep their smiles bright and healthy .
Họ tạo thói quen dùng chỉ nha khoa thường xuyên để giữ nụ cười của họ sáng và khỏe mạnh.
Luyện tập
"to floss" nghĩa là gì?