to floss

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dùng chỉ nha khoa, làm sạch kẽ răng bằng chỉ nha khoa
🎯
Đừng chỉ tra "to floss" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to clean between teeth using a thin thread or similar tool
✏️
Câu ví dụ
They make it a habit to floss regularly to keep their smiles bright and healthy .
Họ tạo thói quen dùng chỉ nha khoa thường xuyên để giữ nụ cười của họ sáng và khỏe mạnh.
✅
Luyện tập

"to floss" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Cleaning Using Tools