to purr
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
rên rỉ, thì thầm
Đừng chỉ tra "to purr" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to talk in a low, soft voice, particularly to express contentment or to convey seductive charm
Câu ví dụ
In the dimly lit room , she purred seductively as she asked him to join her for a nightcap .
Trong căn phòng ánh sáng mờ ảo, cô ấy rên rỉ một cách quyến rũ khi mời anh cùng uống chút gì trước khi ngủ.
Luyện tập
"to purr" nghĩa là gì?