to purr

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rên rỉ, thì thầm
🎯
Đừng chỉ tra "to purr" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to talk in a low, soft voice, particularly to express contentment or to convey seductive charm
✏️
Câu ví dụ
In the dimly lit room , she purred seductively as she asked him to join her for a nightcap .
Trong căn phòng ánh sáng mờ ảo, cô ấy rên rỉ một cách quyến rũ khi mời anh cùng uống chút gì trước khi ngủ.
✅
Luyện tập

"to purr" nghĩa là gì?