to iterate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lặp lại, nhắc lại
Đừng chỉ tra "to iterate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to repeat or perform something again, often to make it clearer, better, or to emphasize specific points
Câu ví dụ
After receiving feedback , the author decided to iterate on the manuscript before publication .
Sau khi nhận được phản hồi, tác giả quyết định lặp lại trên bản thảo trước khi xuất bản.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to repeat lặp lại, làm lại
Luyện tập
"to iterate" nghĩa là gì?