to enunciate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phát âm rõ ràng, nói rõ từng từ
🎯
Đừng chỉ tra "to enunciate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to clearly and correctly articulate words
✏️
Câu ví dụ
During the language class , the teacher asked students to practice and enunciate the vowels accurately .
Trong giờ học ngôn ngữ, giáo viên yêu cầu học sinh luyện tập và phát âm các nguyên âm một cách chính xác.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to enunciate" nghĩa là gì?