to enunciate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phát âm rõ ràng, nói rõ từng từ
Đừng chỉ tra "to enunciate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to clearly and correctly articulate words
Câu ví dụ
During the language class , the teacher asked students to practice and enunciate the vowels accurately .
Trong giờ học ngôn ngữ, giáo viên yêu cầu học sinh luyện tập và phát âm các nguyên âm một cách chính xác.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to pronounce phát âm, đọc
Luyện tập
"to enunciate" nghĩa là gì?