to call out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hét lên, gọi to
Definition (English)
to shout something
Câu ví dụ
Lost in the maze , the group called out for someone to guide them .
Lạc trong mê cung, nhóm đã gọi lớn để ai đó hướng dẫn họ.
Luyện tập
"to call out" nghĩa là gì?