to call out

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hét lên, gọi to
💡
Definition (English)
to shout something
✏️
Câu ví dụ
Lost in the maze , the group called out for someone to guide them .
Lạc trong mê cung, nhóm đã gọi lớn để ai đó hướng dẫn họ.
Luyện tập

"to call out" nghĩa là gì?