to poll

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thăm dò, khảo sát
🎯
Đừng chỉ tra "to poll" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to ask people specific questions to gather their opinions or preferences on a particular subject
✏️
Câu ví dụ
Over the years , the company has polled customers to improve its services .
Trong những năm qua, công ty đã thăm dò ý kiến khách hàng để cải thiện dịch vụ của mình.
✅
Luyện tập

"to poll" nghĩa là gì?