to poll
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thăm dò, khảo sát
Đừng chỉ tra "to poll" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to ask people specific questions to gather their opinions or preferences on a particular subject
Câu ví dụ
Over the years , the company has polled customers to improve its services .
Trong những năm qua, công ty đã thăm dò ý kiến khách hàng để cải thiện dịch vụ của mình.
Luyện tập
"to poll" nghĩa là gì?