to campaign
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
vận động, quảng bá
Đừng chỉ tra "to campaign" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to promote or advertise something, typically in a sustained and organized way
Câu ví dụ
The marketing team is campaigning the new product through various platforms .
Đội tiếp thị đang thực hiện chiến dịch cho sản phẩm mới thông qua nhiều nền tảng khác nhau.
Luyện tập
"to campaign" nghĩa là gì?