to play back

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phát lại, xem lại
🎯
Đừng chỉ tra "to play back" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to listen to or watch something again after recording it
✏️
Câu ví dụ
They asked to play the scene back to observe the actor's expressions.
Họ yêu cầu phát lại cảnh để quan sát biểu cảm của diễn viên.
✅
Luyện tập

"to play back" nghĩa là gì?