to play back
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phát lại, xem lại
Đừng chỉ tra "to play back" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to listen to or watch something again after recording it
Câu ví dụ
They asked to play the scene back to observe the actor's expressions.
Họ yêu cầu phát lại cảnh để quan sát biểu cảm của diễn viên.
Luyện tập
"to play back" nghĩa là gì?