to reprise
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lặp lại, biểu diễn lại
Đừng chỉ tra "to reprise" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to repeat or perform again, especially a musical or theatrical piece
Câu ví dụ
The actor reprised his character for the sequel .
Diễn viên đã tái hiện nhân vật của mình cho phần tiếp theo.
Luyện tập
"to reprise" nghĩa là gì?