to hark back

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhắc lại, quay trở lại
🎯
Đừng chỉ tra "to hark back" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to recall a past event or time
✏️
Câu ví dụ
The family gathered around the fireplace , sharing stories that made them all hark back.
Gia đình quây quần bên lò sưởi, chia sẻ những câu chuyện khiến tất cả nhớ lại.
✅
Luyện tập

"to hark back" nghĩa là gì?