to flare
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bùng cháy, bừng sáng đột ngột
Đừng chỉ tra "to flare" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to shine suddenly and brightly
Câu ví dụ
The headlights of the car flared as it approached .
Đèn pha của chiếc xe bừng sáng khi nó tiến đến.
Luyện tập
"to flare" nghĩa là gì?