to execrate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nguyền rủa, ghét cay ghét đắng
Đừng chỉ tra "to execrate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to hold or display extreme hatred toward something or someone
Câu ví dụ
We execrate corruption and dishonesty in positions of power .
Chúng tôi ghét bỏ tham nhũng và sự không trung thực trong các vị trí quyền lực.
Luyện tập
"to execrate" nghĩa là gì?