to elicit

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gợi ra, thu được
🎯
Đừng chỉ tra "to elicit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make someone react in a certain way or reveal information
✏️
Câu ví dụ
The survey was carefully crafted to elicit specific feedback and opinions from the participants.
Cuộc khảo sát được thiết kế cẩn thận để thu thập phản hồi và ý kiến cụ thể từ người tham gia.
✅
Luyện tập

"to elicit" nghĩa là gì?