to elicit
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
gợi ra, thu được
Đừng chỉ tra "to elicit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make someone react in a certain way or reveal information
Câu ví dụ
The survey was carefully crafted to elicit specific feedback and opinions from the participants.
Cuộc khảo sát được thiết kế cẩn thận để thu thập phản hồi và ý kiến cụ thể từ người tham gia.
Luyện tập
"to elicit" nghĩa là gì?