to dispossess

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tước đoạt, trưng thu
🎯
Đừng chỉ tra "to dispossess" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to take away someone's ownership of a property
✏️
Câu ví dụ
In times of war , invading forces may dispossess individuals of their homes and lands .
Trong thời chiến, các lực lượng xâm lược có thể tước đoạt nhà cửa và đất đai của các cá nhân.
✅
Luyện tập

"to dispossess" nghĩa là gì?