to boycott

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tẩy chay, tẩy chay không sử dụng
🎯
Đừng chỉ tra "to boycott" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to refuse to buy, use, or participate in something as a way to show disapproval or to try to bring about a change
✏️
Câu ví dụ
The school boycotted the exam because of unfair grading policies .
Trường học tẩy chay kỳ thi vì chính sách chấm điểm không công bằng.
✅
Luyện tập

"to boycott" nghĩa là gì?