to boycott
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tẩy chay, tẩy chay không sử dụng
Đừng chỉ tra "to boycott" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to refuse to buy, use, or participate in something as a way to show disapproval or to try to bring about a change
Câu ví dụ
The school boycotted the exam because of unfair grading policies .
Trường học tẩy chay kỳ thi vì chính sách chấm điểm không công bằng.
Luyện tập
"to boycott" nghĩa là gì?