to democratize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
dân chủ hóa, làm cho dân chủ hơn
Đừng chỉ tra "to democratize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a system more open and fair, giving everyone a chance and involving more people
Câu ví dụ
The international community urged nations to democratize their human rights policies , ensuring equal protection for all citizens .
Cộng đồng quốc tế kêu gọi các quốc gia dân chủ hóa chính sách nhân quyền của họ, đảm bảo sự bảo vệ bình đẳng cho mọi công dân.
Luyện tập
"to democratize" nghĩa là gì?