to democratize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dân chủ hóa, làm cho dân chủ hơn
🎯
Đừng chỉ tra "to democratize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make a system more open and fair, giving everyone a chance and involving more people
✏️
Câu ví dụ
The international community urged nations to democratize their human rights policies , ensuring equal protection for all citizens .
Cộng đồng quốc tế kêu gọi các quốc gia dân chủ hóa chính sách nhân quyền của họ, đảm bảo sự bảo vệ bình đẳng cho mọi công dân.
✅
Luyện tập

"to democratize" nghĩa là gì?