to contour

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tạo hình, định hình
🎯
Đừng chỉ tra "to contour" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to shape something, emphasizing its natural curves and outlines
✏️
Câu ví dụ
The car manufacturer carefully contoured the body of the vehicle for aerodynamic efficiency .
Nhà sản xuất ô tô đã cẩn thận tạo đường viền cho thân xe để đạt hiệu suất khí động học.
✅
Luyện tập

"to contour" nghĩa là gì?