to contour
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tạo hình, định hình
Đừng chỉ tra "to contour" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to shape something, emphasizing its natural curves and outlines
Câu ví dụ
The car manufacturer carefully contoured the body of the vehicle for aerodynamic efficiency .
Nhà sản xuất ô tô đã cẩn thận tạo đường viền cho thân xe để đạt hiệu suất khí động học.
Luyện tập
"to contour" nghĩa là gì?