to come before

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ưu tiên hơn, quan trọng hơn
🎯
Đừng chỉ tra "to come before" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to have a higher priority or importance compared to someone or something else
✏️
Câu ví dụ
As a responsible citizen , it is important to ensure that the welfare of others comes before personal gain .
Là một công dân có trách nhiệm, điều quan trọng là phải đảm bảo rằng phúc lợi của người khác được ưu tiên hơn lợi ích cá nhân.
✅
Luyện tập

"to come before" nghĩa là gì?