to chart
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lập bản đồ, vẽ bản đồ
Đừng chỉ tra "to chart" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to create a visual representation that illustrates the features and details of a specific region
Câu ví dụ
Environmental scientists charted the ecological zones of the national park .
Các nhà khoa học môi trường đã lập bản đồ các khu vực sinh thái của công viên quốc gia.
Luyện tập
"to chart" nghĩa là gì?