to butter
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phết bơ, trét bơ
Đừng chỉ tra "to butter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to spread a smooth, creamy substance on something, usually using a knife
Câu ví dụ
Do n't forget to butter the baking dish before adding the cake batter .
Đừng quên phết bơ lên khay nướng trước khi đổ bột bánh vào.
Luyện tập
"to butter" nghĩa là gì?