to brine

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngâm nước muối, ướp muối
🎯
Đừng chỉ tra "to brine" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to soak food in a solution of water and salt, often to preserve or flavor it
✏️
Câu ví dụ
Brining the salmon fillets in a sweet and salty solution adds depth to their flavor before smoking .
Ngâm phi lê cá hồi trong dung dịch ngọt và mặn làm tăng thêm hương vị trước khi hun khói.
✅
Luyện tập

"to brine" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Adding Flavor to Food