to brine
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ngâm nước muối, ướp muối
Đừng chỉ tra "to brine" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to soak food in a solution of water and salt, often to preserve or flavor it
Câu ví dụ
Brining the salmon fillets in a sweet and salty solution adds depth to their flavor before smoking .
Ngâm phi lê cá hồi trong dung dịch ngọt và mặn làm tăng thêm hương vị trước khi hun khói.
Luyện tập
"to brine" nghĩa là gì?